Sau sự tan rã của Hội Trị Sự và mối đe dọa từ những kẻ phản trắc, Đinh Bộ Lĩnh nhận ra rằng anh phải củng cố lại niềm tin từ những người còn trung thành. Thời điểm này, việc nói chuyện về chiến lược hay quân sự đã không còn quan trọng bằng việc hàn gắn lòng người và khẳng định lại lý tưởng cốt lõi của "Nghĩa Đạo". Anh cần một lời nhắc nhở mạnh mẽ, một minh chứng cho sự cam kết tuyệt đối của mình, để dập tắt mọi ngờ vực và củng cố tinh thần đồng đội.
Một đêm, khi ánh trăng non vừa ló dạng sau những ngọn núi hùng vĩ của Hoa Lư, Đinh Bộ Lĩnh tổ chức một yến tiệc nhỏ tại Thiên Lâu, một tòa lầu cổ kính nằm trong thành Trường Yên. Tòa lầu này, với kiến trúc tinh xảo và vị trí cao ráo, thường được anh dùng để ngắm trăng, suy tư về vận mệnh đất nước. Đêm đó, không có sự phô trương của hàng trăm lính hầu hay đoàn ca múa nhạc. Chỉ có ánh đèn lồng dịu nhẹ treo quanh lan can, hắt bóng vàng cam xuống nền gỗ, và hương rượu gạo thơm nồng thoảng bay trong gió nhẹ.
Anh chỉ mời những đại diện các đạo cũ còn trung thành, những người đã cùng anh vào sinh ra tử, đã tin tưởng vào "Nghĩa Đạo" từ những ngày đầu khó khăn nhất. Bên bàn tiệc gỗ mun chạm khắc tinh xảo, Lữ Kính ngồi đó, gương mặt đầy ưu tư nhưng ánh mắt vẫn ánh lên sự tin cậy tuyệt đối. Kề bên là Tô Ẩn, người quân sư trẻ tuổi với ánh mắt sắc sảo nhưng giờ đây cũng lộ rõ vẻ mệt mỏi vì những thị phi gần đây. Phạm Bạch Hổ, lão tướng già trung hậu từ Phong Châu, nét mặt trầm tĩnh nhưng tay vẫn siết chặt chén rượu. Cùng với họ là một vài vị thủ lĩnh đạo trung kiên khác, những người đã quy phục không vì lợi lộc mà vì tin vào chính nghĩa của Trường Yên. Không khí ấm cúng nhưng cũng phảng phất sự u buồn và lo lắng về tương lai.
Các món ăn chay thanh đạm, được chế biến từ những sản vật địa phương, lần lượt được dọn ra. Rượu được rót đầy những chén ngọc. Đinh Bộ Lĩnh không nói về chuyện binh biến, không nhắc đến kẻ phản nghịch Ngô Nhật Khánh, cũng không đề cập đến sự chia rẽ trong Hội Trị Sự. Anh chỉ nhìn từng người bạn, từng đồng chí thân thiết đang ngồi đó, ánh mắt anh chất chứa bao nỗi niềm, bao gánh nặng mà anh đang một mình gánh chịu.
Rồi, anh chậm rãi nâng chén rượu của mình lên, không có tiếng động lớn, chỉ một cử chỉ nhẹ nhàng nhưng lại thu hút mọi ánh nhìn. Giọng anh trầm hùng, vang vọng khắp không gian tĩnh lặng của Thiên Lâu, nhưng từng lời nói lại như những nhát dao xuyên thẳng vào tâm can mỗi người:
“Nếu ngày mai, thiên hạ lại nổi loạn, thì kẻ đầu tiên ta giết – là chính ta.”
Lời nói đó như một lời thề độc, một sự cam kết tuyệt đối đến rợn người, và cũng là một lời thú nhận về gánh nặng đang đè nặng lên đôi vai người gánh vác thiên hạ. Anh không nói sẽ giết kẻ thù, không nói sẽ dẹp loạn bằng binh đao. Anh nói sẽ tự sát. Điều đó không chỉ thể hiện ý chí quyết liệt đến cùng cực, sẵn sàng dùng sinh mạng mình để bảo vệ lý tưởng, mà còn ngầm ý rằng, nếu anh không thể mang lại bình yên thực sự cho trăm họ, không thể giữ vững "Thiên Minh Lệnh", thì sự tồn tại của anh cũng trở nên vô nghĩa. Đó là sự chấp nhận trách nhiệm đến mức cao nhất, đặt cả sinh mạng của mình lên bàn cân để giữ lời hứa với dân chúng và với chính mình.
Cả căn phòng bỗng chìm vào sự im lặng đến đáng sợ. Mọi người đều sững sờ, chén rượu trên tay họ như hóa đá. Không ai dám nhấp môi, không ai thốt nên lời. Họ nhìn Đinh Bộ Lĩnh, ánh mắt anh kiên định, không hề có chút khoa trương hay yếu đuối, chỉ có sự tĩnh lặng đến đáng sợ của một người đã đưa ra quyết định cuối cùng. Họ hiểu rằng, lời nói đó không phải là một phút bộc phát của sự tuyệt vọng, mà là suy nghĩ đã nung nấu từ lâu trong tâm trí người gánh vác thiên hạ, là lời cảnh tỉnh cho tất cả những ai còn nghi ngờ hay muốn phản bội.
Thông điệp từ buổi "Tử Yến Thiên Lâu" nhanh chóng lan truyền khắp các đạo, cả trong và ngoài Hội Trị Sự. Từ Hoa Lư đến Phong Châu, từ các bản làng xa xôi đến các thị trấn ven biển, người ta truyền tai nhau câu nói đầy bi tráng của Đinh Bộ Lĩnh. Không chỉ những người tham dự, mà cả thiên hạ bắt đầu cảm thấy: vị minh chủ vĩ đại của họ, kẻ đã dẹp loạn, đã thống nhất các sứ quân, đang dần kiệt sức. Không phải kiệt sức về thể chất sau những trận chiến liên miên, mà là kiệt sức về tinh thần, bởi gánh nặng của niềm tin đã bị phản bội, của những âm mưu bẩn thỉu, và của một trách nhiệm quá lớn lao mà không ai có thể san sẻ. Lời thề của Đinh Bộ Lĩnh không chỉ là lời cảnh báo cho kẻ thù, mà còn là lời nhắc nhở cho chính những người đang đi theo anh: sứ mệnh thống nhất và giữ gìn hòa bình là một gánh nặng khổng lồ, và người gánh vác nó đang phải chịu đựng áp lực không tưởng. Đó là một tiếng chuông báo động, báo hiệu một giai đoạn đầy thử thách phía trước.