CHƯƠNG 75 – KẾT CỤC PHONG CHÂU

 Sau trận "Thiên Hỏa Phản Quang" tại Tam Đảo, Kiều Công Hãn, với vết thương và sự nhục nhã, đã cố gắng chạy trốn về cố trấn Vũ Ninh, nơi hắn từng gây dựng thanh thế. Hắn hy vọng có thể tập hợp lại tàn quân và tìm kiếm sự che chở từ những kẻ trung thành cuối cùng.

Tuy nhiên, số phận của một kẻ mất đi lòng dân đã được định đoạt. Trên đường về Vũ Ninh, Kiều Công Hãn và vài tên tùy tùng còn lại bị những người dân làng – những người mà hắn đã từng cướp bóc, đốt phá, và coi thường – chặn đường. Họ không dùng binh khí, chỉ dùng những nông cụ thô sơ, những ánh mắt căm phẫn và những lời nguyền rủa. "Kẻ tàn ác! Ngươi không xứng đáng sống trên đất này!" Tiếng la hét của dân vang lên khắp cánh đồng. Bị bao vây và không còn lối thoát, Kiều Công Hãn bị giao nộp cho nghĩa quân Trường Yên đang truy đuổi phía sau.

Khi Kiều Công Hãn bị trói gô và giải về trước mặt Đinh Bộ Lĩnh, Lữ Kính và Tô Ẩn đều nghĩ rằng hắn sẽ bị xử tử ngay lập tức, theo lẽ thường của chiến tranh loạn lạc. Nhưng Đinh Bộ Lĩnh lại có một quyết định bất ngờ. Anh nhìn Kiều Công Hãn, ánh mắt không hề có sự căm ghét hay phán xét, chỉ có một sự trầm tĩnh sâu sắc. Anh không xử tử Kiều Công Hãn. Thay vào đó, anh ra lệnh: "Giải hắn đến Phong Châu. Giao hắn cho Phạm Bạch Hổ xử lý."

Phạm Bạch Hổ, lão tướng trung nghĩa, nhận lệnh. Ông nhìn Kiều Công Hãn, ánh mắt ông chất chứa nỗi đau xót cho một kẻ đã lạc lối. Ông không giết. Thay vào đó, ông dẫn Kiều Công Hãn đến giữa quảng trường Phong Châu, nơi chỉ vài ngày trước còn chìm trong khói lửa và tiếng la hét của những người dân vô tội. Hàng ngàn người dân Phong Châu, từ già đến trẻ, đã tụ tập, ánh mắt họ đầy căm hờn nhưng cũng có chút tò mò.

Giữa quảng trường, dưới ánh nắng ban ngày, Phạm Bạch Hổ buộc Kiều Công Hãn phải đối diện với chính những người dân mà hắn đã làm hại. Kiều Công Hãn, giờ đây không còn chút kiêu ngạo nào, chỉ còn là một kẻ bại trận nhục nhã. Phạm Bạch Hổ không đánh đập hay tra tấn hắn. Ông chỉ ra lệnh cho Kiều Công Hãn, giọng ông vang dội khắp quảng trường: "Nói đi! Nói những gì ngươi đã làm, nói những gì ngươi đã mất!"

Kiều Công Hãn, với giọng nói khàn đặc và đôi mắt vô hồn, từ từ cất tiếng. Giữa sự im lặng chết chóc của quảng trường, hắn buộc phải nói lớn ba lần, lời lẽ như những nhát dao tự đâm vào chính mình:

“Ta phụ nghĩa – nên mất dân.” “Ta giết dân – nên mất nước.” “Nay ta thua, cũng là lẽ phải.”

Mỗi lời nói của Kiều Công Hãn vang vọng, như một bản án chung thân dành cho kẻ phản bội chính nghĩa và sát hại đồng bào. Hắn không bị ai ép buộc phải nói thêm lời nào. Sau khi nói xong ba lời đó, Kiều Công Hãn dường như đã hiểu ra tất cả, hoặc không còn gì để mất. Hắn rút một con dao nhỏ giấu trong ống tay áo, và tự kết liễu cuộc đời mình ngay tại giữa quảng trường, trước sự chứng kiến của hàng ngàn người dân. Cái chết của hắn không gây ra tiếng reo hò chiến thắng, mà chỉ là một tiếng thở dài nhẹ nhõm, một sự giải thoát cho cả hắn và những người dân đã chịu đựng sự tàn bạo của hắn.

Sau cái chết của Kiều Công Hãn, không có tiệc tùng ăn mừng chiến thắng. Thay vào đó, nghĩa quân Trường Yên đã tổ chức một lễ tế tổ Hùng trọng thể tại Đền Hùng linh thiêng. Đây là một buổi lễ chưa từng có trong lịch sử: lần đầu tiên, toàn bộ dân – tướng – binh của Trường Yên và các vùng đất đã quy phục đứng cùng nhau, không phân cấp bậc, cùng nhau dâng hương, cùng nhau cúi đầu tưởng nhớ tổ tiên. Các tướng sĩ không mặc giáp trụ, dân chúng không mặc áo rách rưới, tất cả đều mặc những bộ quần áo giản dị nhất, đồng lòng hướng về cội nguồn. Không có sự phân biệt giàu nghèo, sang hèn, binh lính hay quan lại. Chỉ có sự đoàn kết của một dân tộc. Khói hương nghi ngút, tiếng cầu nguyện hòa cùng tiếng gió, tạo nên một không khí trang nghiêm và thiêng liêng.

Trên đỉnh đền Hùng, nơi linh thiêng nhất của đất Tổ, Đinh Bộ Lĩnh đã đích thân dựng một tấm bia đá đơn sơ, khắc dòng chữ bằng Hán tự, nhưng ý nghĩa lại vô cùng sâu sắc:

“Từ Phong Châu mà ra, cũng từ Phong Châu mà trở về. Dân vi bản – nghĩa vi tâm.”

Dòng chữ này không chỉ nói về hành trình của Đinh Bộ Lĩnh, từ một người hùng vô danh ở Phong Châu đến khi thống nhất được gần hết đất nước, mà còn khẳng định triết lý cốt lõi của Trường Yên: "Dân là gốc rễ, nghĩa là trái tim." Đây là lời tuyên ngôn cho một triều đại mới, một triều đại lấy dân làm gốc, lấy chính nghĩa làm kim chỉ nam. Cuộc chiến dẹp loạn 12 sứ quân đã dần đi đến hồi kết ở phương Bắc, nhưng một cuộc hành trình mới lại bắt đầu, một hành trình để thực sự thống nhất lòng người.