CHƯƠNG 3: PHONG CHÂU CHIA LÒNG

Sau khi nghe tin dữ từ kinh thành Hoa Lư về sự chuyên quyền của Giả Tâm và số phận bi thảm của ba vị đại thần trung lương, Lữ Kính – vị học sĩ với mái tóc điểm bạc và ánh mắt tinh anh – không thể ngồi yên trong thư phòng tĩnh mịch của mình ở Phong Châu. Vùng đất Phong Châu vốn nổi tiếng với những cánh rừng bạt ngàn, những con sông uốn lượn và những ngôi làng ẩn mình dưới chân núi, thường tránh xa mọi thị phi chính sự. Nhưng giờ đây, ngay cả nơi bình yên này cũng không thoát khỏi sự ảnh hưởng của "Tân Luật Hắc Văn" và nỗi lo sợ về một triều đình đã mục nát. Một đêm không trăng, chỉ có ánh sao lấp lánh như bụi kim cương rải rác trên nền trời đen thẳm, Lữ Kính đã bí mật gửi thư mời đến tám vị hào trưởng trung lập trong vùng. Những bức thư được viết bằng nét chữ thảo tinh xảo, ẩn chứa ý tứ sâu xa, do những người tin cậy nhất mang đi. Cuộc họp được sắp xếp tại một ngôi miếu cổ ẩn sâu trong rừng già, nơi những bức tường rêu phong và tượng đá đổ nát tạo nên một không khí u tịch, bí ẩn. Mùi ẩm mốc của đất, của lá khô và hương trầm đã tàn hòa quyện vào nhau, khiến không gian càng thêm phần huyền bí. Tám vị hào trưởng, mỗi người một vẻ, lặng lẽ đến, bước chân khẽ khàng trên lối mòn đầy lá rụng, trên mình khoác những chiếc áo khoác thô màu sẫm để che giấu thân phận. Họ là những người đứng đầu các làng, các tổng, nắm giữ quyền lực thực tế trên vùng đất của mình, nhưng luôn cố gắng giữ mình tránh xa mọi cuộc tranh giành quyền lực.

Trong ngôi miếu cũ kỹ, dưới ánh đèn dầu leo lét, khuôn mặt của tám vị hào trưởng hiện rõ vẻ ưu tư, lo lắng. Những nếp nhăn trên trán họ hằn sâu thêm bởi gánh nặng của thời cuộc. Một vị hào trưởng lớn tuổi, bộ râu bạc phơ dài đến ngực, mặc chiếc áo vải đã sờn nhưng vẫn giữ được sự tề chỉnh, khẽ đặt chén trà xuống bàn, tiếng động nhỏ xé tan sự im lặng. "Thưa Lữ học sĩ, chúng ta đều biết rõ sự tàn độc của Giả Tâm. Ba vị đại thần ấy... bị tru di tam tộc chỉ vì dám trái ý hắn. Chúng ta, những người tay không tấc sắt, làm sao dám chống lại? Chẳng lẽ muốn cả gia tộc mình phải chịu cảnh tương tự sao?". Giọng ông ta run run, ánh mắt đầy sợ hãi. Lời ông vừa dứt, một vài hào trưởng khác cũng gật đầu đồng tình, vẻ mặt lộ rõ sự ngần ngại. Một người hào trưởng trẻ hơn, vóc dáng vạm vỡ, khuôn mặt hằn những vết sẹo do lao động, tay nắm chặt nắm đấm, vẻ mặt anh ta lộ rõ sự bất mãn nhưng cũng đầy hoang mang. "Nếu chúng ta hành động bừa bãi, không chỉ chúng ta mà cả dân làng cũng sẽ bị liên lụy. Liệu có đáng không?". Tiếng xì xào bắt đầu nổi lên. Lữ Kính vẫn giữ vẻ điềm tĩnh, đôi mắt ông ta nhìn thẳng vào từng người, như đọc được suy nghĩ của họ. Ông không quát mắng hay thuyết phục bằng lời lẽ suông. Ông khẽ ho một tiếng, rồi chậm rãi cất giọng, tiếng ông vang vọng trong không gian tĩnh mịch: "Chư vị sợ cái chết, ta hiểu. Nhưng chư vị có nghĩ đến cái chết của một dân tộc không? Lịch sử đã chứng minh, nhà Tần hùng mạnh là thế, thống nhất thiên hạ là thế, nhưng vì sao lại sụp đổ nhanh chóng chỉ sau mười lăm năm? Đó là vì bạo chính, vì họ dập tắt mọi tiếng nói của nông sĩ, họ vắt kiệt sức dân, biến dân thành nô lệ. Khi lòng dân ly tán, thiên hạ ắt đại loạn! Chư vị không hành động hôm nay, ngày mai con cháu chư vị sẽ phải chịu cảnh khốn cùng, còn hơn cả cái chết!". Lời lẽ của Lữ Kính, không quá dữ dội, nhưng mỗi chữ như một nhát búa giáng mạnh vào tâm trí những người nghe, khiến người hào trưởng phản đối ban nãy im bặt, khuôn mặt hắn tái mét.

Trong không khí căng thẳng bao trùm, Lữ Kính nhìn quanh một lượt. Khi mọi ánh mắt đã đổ dồn về phía mình, ông chậm rãi lấy ra từ tay áo một cuộn giấy lụa đã ngả vàng, được buộc bằng một sợi chỉ đỏ tươi. Ông không giấu diếm, ông nói rằng đây là một "chiếu thư giả", một bản ngụy tạo để thức tỉnh lòng người, nhưng những lời lẽ trong đó lại chân thật hơn bất kỳ đạo dụ nào. Ông bắt đầu đọc, giọng ông ta lúc trầm hùng, lúc lại vang vọng, như tiếng chuông chùa giữa đêm khuya: "Hỡi các bậc kẻ sĩ hãy giữ đạo chính trực, hỡi muôn dân tộc hãy đứng lên bảo vệ nước non! Triều đình mục nát, chính thống suy vi, giặc giã hoành hành, dân chúng lầm than. Nay, ta, Ngô Quyền, dẫu đã về cõi tiên, vẫn dõi theo từng bước chân của con dân Đại Việt. Kẻ sĩ hãy dùng trí tuệ mà phò tá nhân tài; dân tộc hãy dùng máu xương mà bảo vệ quê hương. Ai còn giữ được lòng trung, hãy vì non sông mà đồng lòng, hiệp sức, đánh tan bè lũ gian thần, dựng lại nghiệp lớn, trả lại thái bình cho muôn dân!". Từng lời trong "chiếu thư giả" của Ngô Quyền, như được dệt nên từ nỗi đau của một dân tộc và khát vọng của một vị vua anh minh, đã gieo vào lòng người nghe một hạt mầm hy vọng và ý chí quật cường. Lữ Kính, với đôi mắt rực sáng, biết rằng những lời lẽ đó đã chạm đến tận cùng tâm can của họ.

Sau buổi họp đêm hôm đó, năm vị hào trưởng, ánh mắt vẫn còn vương vấn sự khắc khổ của thời cuộc nhưng đã ánh lên tia sáng của niềm tin và quyết tâm, lặng lẽ ở lại. Một người trong số họ, với khuôn mặt rạng rỡ hẳn lên, khẽ nắm chặt tay Lữ Kính: "Học sĩ, chúng tôi đã hiểu. Dù có phải hy sinh, chúng tôi cũng nguyện theo con đường này!". Họ bí mật đồng ý lập ra một hội kín, lấy tên là "Bảo Quốc Đồng Minh" – một cái tên đơn giản nhưng chứa đựng tất cả khát vọng giữ nước. Họ thề sẽ ngầm tập hợp lực lượng, tích trữ lương thảo, chờ đợi thời cơ chín muồi để cùng nhau chống lại triều đình Giả Tâm và chấm dứt thời kỳ loạn lạc. Ba vị hào trưởng còn lại, dù không tham gia, cũng không dám tiết lộ bí mật, bởi Lữ Kính đã khéo léo gieo vào lòng họ nỗi sợ hãi về một tương lai tăm tối nếu họ không làm gì. Từ đây, một tiền thân của lực lượng kháng chiến chống lại triều đình đã chính thức hình thành, lặng lẽ lớn mạnh giữa lòng Phong Châu, chờ ngày bùng nổ, sẵn sàng cho một cuộc đổi thay vận mệnh Đại Việt.