CHƯƠNG 2: ĐẠO LUẬT HẮC VĂN

Trong những bức tường thành cũ kỹ của kinh đô Cổ Loa, nơi từng vang dội tiếng cười của Ngô Quyền, giờ đây chỉ còn là sự im lặng đầy rẫy toan tính. Giả Tâm – vị Tể tướng gốc gác từ đất Tế Giang, kẻ đã khéo léo nắm lấy quyền lực từ tay một triều đình đang suy tàn – đã ban hành "Tân Luật Hắc Văn". Đó không chỉ là một chiếu chỉ, mà là những tấm thẻ tre màu đen tuyền được nối lại bằng sợi đay thô, trên đó, từng nét chữ sắc lạnh như dao khắc đã được viết bằng mực đen kịt, giống như số phận nghiệt ngã mà hắn muốn áp đặt lên muôn dân. Trong chính điện, nơi ánh sáng ban ngày khó lọt tới, chỉ có ánh nến leo lét trên những giá đồng mờ cũ, Giả Tâm ngồi trên ghế cao, gương mặt hắn gầy gò nhưng đôi mắt lại sáng quắc, tinh ranh như mắt chồn. Hắn chậm rãi vuốt chòm râu lưa thưa, giọng nói trầm ấm nhưng lại chứa đựng một quyền lực áp chế: "Để vãn hồi kỷ cương quốc gia, quyền lực phải tập trung về một mối. Từ nay, các hào trưởng địa phương không được phép chiêu mộ binh sĩ vượt quá mười người, nếu không sẽ bị xem là phản nghịch, tru di tam tộc!". Lời hắn vừa dứt, một viên quan văn già nua, râu bạc phơ, đang đứng bên dưới, tay run rẩy bấu chặt vào tấm áo bào lụa đã sờn, đôi mắt ông ta nhắm nghiền lại, như thể không muốn nhìn thấy cảnh tượng tan hoang trước mắt. Hắn tiếp tục: "Và để sung công quỹ, mọi đất đai không được kê khai rõ ràng trong vòng ba mươi ngày sẽ bị tịch biên, sung vào kho triều đình. Thuế sẽ thu ba tầng: thuế ruộng đất, thuế thân, và thuế sản vật thu hoạch. Không miễn trừ một ai!". Những lời lẽ ấy, không chỉ cướp đoạt tài sản mà còn bẻ gãy mọi quyền tự chủ của hào trưởng, biến họ thành những con rối trong tay Giả Tâm. Bên ngoài điện, một tên lính gác trẻ tuổi, vai mang giáp sắt đã hoen gỉ, đứng dựa vào cột đá, khuôn mặt hắn lộ rõ vẻ mệt mỏi và chán chường. Hắn nghe những lời tuyên bố ấy mà chỉ biết thở dài, nghĩ đến ruộng đất cằn cỗi của cha mẹ ở quê nhà, chắc cũng không tránh khỏi việc bị triều đình tịch thu.

Tin tức về "Tân Luật Hắc Văn" lan nhanh hơn cả tiếng vó ngựa, đến cả Trường Yên – nơi những dãy núi đá vôi sừng sững, xám ngắt như tường thành cổ xưa – cũng không thoát khỏi vòng xoáy của nó. Tại một ngôi nhà sàn đơn sơ giữa làng, hào trưởng Tô Ẩn, một người đàn ông trạc tứ tuần, vóc dáng gầy nhưng rắn rỏi như đá núi, khuôn mặt cương nghị với đôi mắt luôn ánh lên vẻ chính trực, đang ngồi bên bếp lửa. Ông mặc chiếc áo vải thô màu nâu sẫm đã bạc phếch, nhưng được giặt giũ cẩn thận. Khi một người đưa tin hớt hải chạy vào, thở dốc báo lại tin tức về đạo luật mới, Tô Ẩn đứng phắt dậy, đôi tay chai sạn nắm chặt thành nắm đấm, gân xanh nổi lên trên thái dương. "Luật gì mà nghiệt ngã đến thế? Đây là vắt kiệt sức dân, là cướp đoạt mồ hôi nước mắt của tổ tiên để lại! Ta – Tô Ẩn này – thề không bao giờ tuân theo cái đạo luật phi nghĩa này!". Tiếng ông vang vọng khắp gian nhà, hòa cùng tiếng than khóc thảm thiết của người vợ đang ôm hai đứa con thơ vào lòng. Đứa con gái nhỏ, chừng năm tuổi, khuôn mặt bầu bĩnh, đôi mắt to tròn, đang co rúm lại vì sợ hãi. Đứa con trai lớn hơn một chút thì cố nín khóc, nắm chặt vạt áo mẹ. Người vợ Tô Ẩn, một phụ nữ hiền lành, gương mặt tiều tụy vì lo toan, mái tóc búi gọn gàng đã lấm lem tro bếp, run rẩy nói: "Ông ơi, liệu có sao không? Chúng ta làm sao chống lại triều đình?". Nhưng Tô Ẩn không dao động. Lời tuyên bố của ông nhanh chóng truyền đến tai quan địa phương, một viên quan tham lam, bụng phệ, khuôn mặt lúc nào cũng dính đầy vẻ hống hách. Hắn cười khẩy, ra lệnh cho một toán lính vội vã kéo đến Trường Yên. Buổi sớm hôm đó, khi sương còn vương trên những mái nhà tranh, những tên lính triều đình, áo giáp sắt loang lổ vết bùn, gươm đao sáng loáng, đã xông thẳng vào làng. Chúng không bắt Tô Ẩn, mà xông vào nhà ông, nắm tóc lôi xềnh xệch người vợ và hai đứa con của ông ra ngoài. Tiếng khóc thét xé lòng của người mẹ, tiếng kêu thất thanh của lũ trẻ con vang vọng khắp làng, xé nát sự bình yên. Một bà lão hàng xóm, lưng còng, đôi mắt mờ đục nhìn cảnh tượng mà nước mắt giàn giụa, tay run run bấu chặt vào cánh cửa mục nát của nhà mình, không dám nhúc nhích. Cảnh tượng ấy đã thổi bùng lên ngọn lửa phẫn nộ trong lòng dân chúng Trường Yên, họ không thể khoanh tay đứng nhìn cảnh gia đình hào trưởng bị chà đạp.

Lòng dân phẫn nộ bùng cháy như nước lũ vỡ bờ. Tô Ẩn, với ánh mắt rực lửa căm thù và quyết tâm trả lại công bằng, dẫn đầu hàng trăm dân làng tay cầm cuốc, xẻng, gậy gộc – những công cụ lao động giờ đây trở thành vũ khí – kéo đến phủ đường của viên quan địa phương. Họ không mang theo gươm đao sắc lạnh, chỉ dâng lên một bản kiến nghị được viết trên giấy dó trắng tinh, thấm đẫm mồ hôi và nước mắt, trên đó ghi rõ từng tội ác của quan và khẩn cầu được hủy bỏ Tân Luật Hắc Văn. "Xin quan hủy bỏ luật mới! Xin trả người nhà cho hào trưởng Tô Ẩn!". Tiếng hô của họ vang vọng, không quá ồn ào nhưng đầy kiên quyết, như tiếng sóng vỗ vào ghềnh đá. Tuy nhiên, viên quan địa phương chỉ cười khẩy, khuôn mặt hắn nhăn nhó vẻ khinh bỉ, miệng hắn phì phèo khạc nhổ. Hắn ra lệnh cho binh lính của mình, những tên lính mặt mũi bặm trợn, giáp sắt nặng nề, tay lăm lăm giáo mác: "Đuổi hết đám dân đen này đi! Ai dám chống đối thì giết không tha!". Tiếng hịch của quan vừa dứt, binh lính ào ra, không tiếc tay dùng báng giáo, roi vọt đánh đập dân chúng. Tiếng la hét, tiếng ngã đổ vang lên, máu loang trên mặt đất. Tô Ẩn bị một tên lính vạm vỡ, áo giáp rỉ sét, dùng báng giáo đánh mạnh vào vai, ngã dúi dụi. Anh loạng choạng đứng dậy, vết máu đỏ tươi bắt đầu thấm qua lớp áo vải. Chưa kịp định thần thì một mũi giáo khác đã chĩa thẳng vào cổ, lưỡi giáo lạnh lẽo kề da, hơi thở của tên lính hôi hám phả vào mặt anh. Tưởng chừng đã hết hy vọng, thì bất chợt, một bóng người xuất hiện nhanh như một cơn gió. Đó là Đinh Bộ Lĩnh. Anh mặc bộ áo vải màu lam sẫm đơn giản, nhưng vóc dáng rắn chắc, nhanh nhẹn như con sóc núi, và ánh mắt kiên nghị toát lên một khí chất lạ thường. Anh không cầm gươm, không mang giáp, chỉ dùng tay không đẩy mạnh mũi giáo đang kề cổ Tô Ẩn, rồi nhanh nhẹn kéo Tô Ẩn thoát khỏi vòng vây của truy binh triều đình đang lao đến. Viên quan địa phương tức giận gào thét, tiếng hắn the thé xé tai: "Đuổi theo! Không được để chúng thoát!". Đinh Bộ Lĩnh và Tô Ẩn nhanh chóng ẩn mình vào những con đường mòn quen thuộc trong núi Non Nước hiểm trở, nơi cây cối rậm rạp, dây leo chằng chịt và vách đá dựng đứng trở thành bức tường thành tự nhiên che chắn cho họ khỏi sự truy đuổi của những tên lính áo giáp nặng nề. Tiếng hô hoán của truy binh dần xa, rồi tắt hẳn trong màn đêm sắp buông xuống, chỉ còn lại tiếng lá cây xào xạc và tiếng côn trùng kêu ri rỉ.

Trong một hang đá sâu thăm thẳm của núi Non Nước, nơi chỉ có tiếng nước tí tách nhỏ giọt từ trên vách đá và tiếng gió rít qua khe đá tạo nên âm thanh u uẩn, Tô Ẩn ngồi lặng lẽ. Bên ngoài, một cơn mưa rừng tầm tã đang trút xuống, tiếng mưa rơi ào ạt như trút hết nỗi đau khổ của đất trời. Vết thương ở vai anh còn nhức nhối, nhưng tâm trí anh lại bừng sáng, như được gột rửa bởi dòng nước mưa. Anh lấy ra một mảnh giấy dó nhàu nát, vốn là bản nháp của kiến nghị, và một mẩu than củi khô được anh nhặt vội vã. Dưới ánh sáng yếu ớt của ngọn lửa nhỏ được Đinh Bộ Lĩnh nhóm lên từ vài cành củi khô, anh cặm cụi viết từng nét chữ mạnh mẽ, dứt khoát trên nền đá lạnh: "Chính trị đè lên dân, dân sẽ đội lên chính." Từng chữ một hiện lên trên nền giấy bạc màu, như một lời tuyên ngôn, một chân lý vĩnh cửu về mối quan hệ giữa kẻ thống trị và người dân. Bên cạnh anh, Đinh Bộ Lĩnh lặng lẽ ngồi, áo quần ướt sũng nhưng ánh mắt sâu thẳm nhìn vào ngọn lửa, dường như đã nhìn thấy con đường tương lai cho Đại Việt, được định hình từ chính những lời lẽ ấy. Đây không chỉ là lời của Tô Ẩn, mà còn là lời cảnh tỉnh cho mọi kẻ nắm quyền, một lời tiên tri về sức mạnh vô biên của lòng dân khi bị dồn nén đến cùng cực, và cũng là kim chỉ nam cho con đường dựng nghiệp của chính Đinh Bộ Lĩnh, một con đường lấy "lòng dân" làm gốc rễ cho mọi "chính thống" đích thực.