CHƯƠNG 1: CHÍNH THỐNG SUY VI

Năm Giáp Dần (944), một bầu không khí u ám, nặng trĩu bao trùm kinh thành Hoa Lư, nơi một thời là biểu tượng của quyền uy và thịnh vượng dưới tay Ngô Vương Quyền. Trong căn phòng tẩm điện, mùi thuốc bắc nồng nặc hòa lẫn với hương trầm thoang thoảng, Ngô Quyền, vị minh quân lừng lẫy, đang nằm trên long sàng, thân hình gầy rộc. Ánh sáng yếu ớt từ chiếc đèn lồng treo trên cao chỉ đủ soi rõ khuôn mặt tiều tụy, tái nhợt của Người. Tiếng thở của Người yếu ớt, thoi thóp, như ngọn nến trước gió, báo hiệu một kết cục không thể tránh khỏi. Bên ngoài tẩm điện, không khí trong triều đình căng thẳng tột độ. Các quan lại, từ những vị công khanh áo gấm đến những viên lại mục nhỏ bé, ai nấy đều lộ rõ vẻ lo lắng, hoang mang. Những tiếng xì xào, tranh cãi về việc lập người kế vị vang lên không ngớt trong các hành lang lát gạch rêu phong. "Nên lập Xương Ngập, đích trưởng là lẽ phải!" – một vị quan già, râu tóc bạc phơ, mặc áo bào màu chàm, tay chống gậy tre, run rẩy nói, khuôn mặt ông nhăn nhó vì ưu tư. "Nhưng Xương Văn lại có tài năng, được dân mến mộ hơn!" – một vị quan trẻ hơn, vóc dáng thanh tú, áo bào lụa mới hơn, phản bác, giọng nói vẫn còn chút nhiệt huyết của tuổi trẻ.

Giữa mớ bòng bong tranh cãi đó, Tể tướng Giả Tâm, một lão quan lại gốc gác từ đất Tế Giang, với dáng người thanh gầy nhưng đôi mắt lại sắc như dao, ẩn chứa sự gian xảo và tham vọng, bước đi ung dung trong đại triều. Hắn mặc bộ áo gấm màu tím sẫm, thêu hoa văn trang nhã, nhưng lại mang một vẻ lạnh lùng đến rợn người. Giả Tâm không trực tiếp can thiệp vào cuộc tranh cãi ồn ào, nhưng hắn khéo léo thao túng ngôn từ, mượn lời của các vị quan phe phái, khơi gợi những nghi kỵ, chia rẽ. Khi một mật chỉ truyền ngôi từ trong tẩm điện được truyền ra, hắn đã khéo léo dùng quyền lực và lời lẽ dối trá để ngăn chặn. "Mật chỉ này chưa được xác thực! E rằng có kẻ gian mưu đồ lợi dụng lúc quân vương bệnh trọng!" Giọng hắn ôn tồn, nhưng ánh mắt lại như chim ưng rình mồi, quét qua từng gương mặt quan lại, khiến ai nấy đều phải rụt rè. Hắn không ngần ngại gán tội "khi quân" cho ba vị đại thần có dũng khí đứng lên chống đối, công khai đòi tuân theo ý chỉ cuối cùng của Ngô Quyền. Một trong số đó là vị Thái phó già nua, râu bạc phơ, ông đã quỳ xuống giữa sân điện, dập đầu thảm thiết: "Bệ hạ có di chiếu! Xin Tể tướng hãy công bố!". Nhưng lời kêu gào của ông bị nhấn chìm trong tiếng hống hách của quân lính. Ba vị quan trung lương ấy, cùng với gia đình của họ, từ vợ con, anh em đến cả những người thân thích xa, đều bị lôi ra pháp trường. Tiếng trống lệnh vang lên ba hồi não nề, rồi những tiếng chặt đầu vang vọng, nhuốm máu đỏ cả một góc kinh thành. Một bà lão bán nước trà bên đường, tóc bạc phơ, lưng còng, đôi tay run rẩy bưng chén trà nguội, nhìn cảnh tượng kinh hoàng đó mà nước mắt giàn giụa. Bà quay sang một người đàn ông trung niên, mặc áo vải thô, khuôn mặt khắc khổ: "Vua mất không di chiếu, thiên tử không rõ ngôi... Liệu có phải trời đang bỏ rơi Đại Việt ta rồi không?". Lời truyền miệng ấy, như một làn sóng ngầm, bắt đầu lan nhanh trong dân gian, gieo rắc sự hoang mang, bất an vào lòng mỗi người dân.

Trong lúc triều đình hỗn loạn và lòng dân bất định, Giả Tâm tự cho mình cái quyền lực to lớn. Hắn triệu tập một "Hội Đồng Trị Chính" gồm những quan lại phe cánh, những kẻ hám lợi và nhu nhược, và tự nhận mình là "tạm nhiếp chính sự vì vương triều chưa định". Hắn ngồi chễm chệ trên ghế chủ tọa, đôi mắt hắn lấp lánh sự đắc thắng. Giọng hắn vang vọng, đầy tự tin: "Cho đến khi thiên hạ thái bình, hoàng vị được định đoạt rõ ràng, Hội Đồng này sẽ tạm thời thay mặt vương triều điều hành mọi việc quốc sự!". Bằng cách này, hắn hợp pháp hóa việc nắm giữ quyền lực trong tay, biến chính sự thành một ván cờ mà hắn là người điều khiển. Hắn đã khéo léo tạo ra một khoảng trống quyền lực, một "chân không chính thống" mà hắn có thể tùy nghi lấp đầy.

Xa nơi kinh thành đầy nhiễu nhương, tại một thư phòng đơn sơ ở Phong Châu, nơi tiếng chim hót líu lo ngoài cửa sổ và mùi mực giấy hòa quyện với hương hoa dại, Lữ Kính – một học sĩ uyên thâm, vóc dáng thanh cao, gương mặt toát lên vẻ thông thái – đang ngồi đọc sách. Mái tóc đen nhánh của ông điểm vài sợi bạc, đôi mắt tinh anh như nhìn thấu sự đời. Một người học trò trẻ tuổi, gương mặt còn non nớt nhưng đầy vẻ lo lắng, vội vã chạy vào, tay cầm bức thư hỏa tốc vừa nhận được. "Thưa thầy, tin dữ từ Hoa Lư! Ngô Vương đã băng hà, triều đình đại loạn, Tể tướng Giả Tâm chuyên quyền, tru di cả ba vị đại thần!" Cậu ta hổn hển nói, giọng run rẩy. Lữ Kính nghe xong, ánh mắt ông khẽ đục ngầu, cuốn sách trên tay rơi nhẹ xuống nền nhà gỗ. Ông chậm rãi đứng dậy, bước đến bên cửa sổ, nhìn xa xăm về phía nam, nơi khói loạn đang bao trùm. Một tiếng thở dài nặng nề thoát ra từ lồng ngực ông, mang theo nỗi lo lắng khôn nguôi cho vận mệnh quốc gia. "Vua không có chiếu, quan chẳng vì dân..." ông lẩm bẩm, rồi ngẩng đầu nhìn bầu trời xám xịt, khẽ lắc đầu, "Thiên hạ sắp chia ba vậy!" Lời nói ấy của Lữ Kính, không chỉ là một dự đoán, mà còn là một lời cảnh báo, một sự thấu hiểu sâu sắc về sự suy vong của một triều đại khi mất đi chính thống, và báo hiệu một thời kỳ loạn lạc chưa từng có đang tới gần.