CHƯƠNG 109 – HỘI NGHỊ BẤT THÀNH

 Lời hiệu triệu "toàn quốc hội chẩn" của Đinh Bộ Lĩnh vang đi khắp Đại Việt, mang theo hy vọng về một sự đoàn kết cuối cùng trước cơn bão táp ngoại xâm và nội phản. Tuy nhiên, đáp lại lời kêu gọi khẩn thiết ấy lại là một hiện thực phũ phàng, một minh chứng đau lòng cho những vết rạn nứt sâu sắc trong lòng giang sơn.

Đại điện Hoa Lư, nơi Đinh Bộ Lĩnh kỳ vọng sẽ chứng kiến sự đồng lòng của toàn bộ các đạo, giờ đây lại mang một vẻ vắng lặng đến rợn người. Ánh sáng của hàng trăm ngọn nến và đèn lồng chiếu rọi lên những hàng ghế trống trải, tạo nên những bóng đổ dài, u ám trên nền gạch lát đá cẩm thạch. Những cột gỗ lim to lớn, chạm khắc hình rồng phượng tinh xảo, dường như cũng đang thở dài trong sự cô độc.

Buổi họp bắt đầu, nhưng tình hình còn tệ hơn dự kiến. Thay vì sự tề tựu đông đủ của các đạo như mong đợi, chỉ có 5 đạo tham dự hội nghị. Đó là những đạo đã hoàn toàn quy phục và trung thành tuyệt đối với Đinh Bộ Lĩnh: đạo Trường Yên của chính anh, đạo quân của Lữ Kính (vốn là bộ tướng của Đinh Bộ Lĩnh), đạo của Phạm Bạch Hổ (vốn là phó tướng của Đữ Bộ Lĩnh), và hai đạo nhỏ khác ở khu vực trung tâm. Những đại diện của các đạo này, mặc dù vẻ mặt nghiêm trang, nhưng ánh mắt ai nấy đều lộ rõ vẻ lo lắng và thất vọng.

Các đạo còn lại vắng mặt hoàn toàn, hoặc chỉ gửi đến những biểu trạng với lời lẽ vòng vo, đầy vẻ thách thức. Một số biểu trạng công khai thể hiện sự chống đối, viện cớ phòng thủ biên giới, hoặc giữ gìn an ninh đạo nhà. Rõ ràng, việc Trần Lãm ly khai và lời kêu gọi "Minh Ước mới" của Ngô Nhật Khánh đã có tác động mạnh mẽ, khiến nhiều đạo lung lay, không dám công khai ủng hộ Đinh Bộ Lĩnh.

Đinh Bộ Lĩnh ngồi trên ghế chủ tọa, khuôn mặt anh trầm mặc, nhưng ánh mắt vẫn giữ được sự kiên nghị. Anh mặc bộ áo bào màu xanh chàm, đơn giản nhưng toát lên vẻ trang nghiêm. Anh nhìn những hàng ghế trống trải, rồi nhìn những khuôn mặt đang ngồi trước mặt, những người vẫn còn đặt niềm tin vào anh. Một nỗi buồn sâu sắc dâng lên trong lòng anh, nhưng anh biết không thể nản lòng.

Tô Ẩn bước lên giữa điện. Anh mặc bộ áo gấm màu xám tro, dáng người thanh mảnh nhưng khí chất đầy uyên bác. Anh nắm trong tay một chồng biểu trạng chống đối mà các đạo đã gửi đến. "Bẩm Chủ công, chư vị," Tô Ẩn nói, giọng anh trầm tĩnh, nhưng ai cũng cảm nhận được sự thất vọng ẩn chứa trong đó. "Rõ ràng, không phải tất cả các đạo đều sẵn lòng tuân theo 'Dân – Nghĩa – Đạo'. Sự chia rẽ đã ăn sâu vào cốt lõi. Trong tình cảnh này, nếu không có một quyền lực đủ mạnh để thống nhất, thì Đại Việt sẽ mãi mãi chìm trong loạn lạc."

Sau một thoáng suy nghĩ, Tô Ẩn đưa ra một đề xuất táo bạo, một giải pháp cấp tiến để đối phó với tình hình hiện tại: "Thần đề nghị chúng ta cần phải lập ra một 'Trị Sự Tối Cao'!"

Đề xuất này khiến những người có mặt đều ngạc nhiên. Tô Ẩn tiếp tục giải thích: "Trị Sự Tối Cao sẽ là một hội đồng nhỏ, gồm ba người có quyền quyết định tối thượng về quân sự, chính trị và pháp luật. Ba người này sẽ do Chủ công lựa chọn, và sẽ thay mặt Chủ công thực thi quyền lực, không bị ràng buộc bởi sự chậm trễ hay bất đồng của các đạo. Việc này sẽ giúp giữ quyền lực tập trung, đưa ra quyết sách nhanh chóng và dứt khoát trong thời buổi loạn lạc này, đối phó hiệu quả với cả ngoại bang và nội phản."

Đinh Bộ Lĩnh lắng nghe chăm chú. Lữ Kính và Phạm Bạch Hổ cũng vậy. Đề xuất của Tô Ẩn tuy hợp lý về mặt quản lý trong thời chiến, nhưng nó lại đi ngược lại tinh thần dân chủ của "Hội Trị Sự Tam Trụ" và "Dân – Nghĩa – Đạo" mà Đinh Bộ Lĩnh đã dày công xây dựng. Nó có nguy cơ biến Đinh Bộ Lĩnh thành một bạo chúa, và gây thêm sự bất mãn cho các đạo.

Sau một hồi tranh luận sôi nổi giữa các vị trưởng đạo có mặt, với những lý lẽ về sự tập trung quyền lực hay sự phân quyền, cuối cùng, đề xuất của Tô Ẩn đã bị bác bỏ. Các trưởng đạo lo ngại rằng việc tập trung quyền lực vào tay ba người sẽ dẫn đến chuyên quyền, và làm mất đi ý nghĩa của "Dân – Nghĩa – Đạo".

Đinh Bộ Lĩnh đứng dậy, ánh mắt anh quét một lượt qua từng khuôn mặt đang ngồi đó. Anh nhìn những hàng ghế trống trải, rồi nhìn những biểu trạng chống đối đặt trên bàn. Một sự thất vọng sâu sắc dâng lên trong lòng anh, nhưng nó nhanh chóng biến thành sự kiên định sắt đá. Anh biết rằng, thời gian đã hết. Không thể tiếp tục chờ đợi sự đồng lòng từ tất cả mọi người.

Anh bước tới giữa điện, giọng anh trầm hùng, vang vọng khắp không gian vắng lặng:

“Nếu thiên hạ không hợp lời, hãy hợp máu.”

Lời nói của Đinh Bộ Lĩnh không còn là lời kêu gọi, mà là một lời tuyên chiến. "Hợp lời" là hợp nhất ý chí, đồng lòng. Nhưng khi "hợp lời" không thành, khi ý chí không thể thống nhất, thì chỉ còn cách "hợp máu" – dùng binh đao để ép buộc sự thống nhất, dùng máu xương để rửa sạch những vết nhơ của sự chia rẽ. Đây là một quyết định đau đớn, nhưng cần thiết để dứt điểm loạn lạc, cứu vãn giang sơn khỏi nguy cơ bị ngoại bang thôn tính và nội phản phá hoại.


Hội nghị bất thành này đã đánh dấu một bước ngoặt lớn. Nó chứng minh rằng Đinh Bộ Lĩnh không thể thống nhất Đại Việt bằng cách kêu gọi và thỏa hiệp nữa. "Ly Minh Tự Quyền" đã trở thành một vết loét không thể chữa khỏi bằng lời nói. "Dân – Nghĩa – Đạo" sẽ phải được xây dựng bằng một phương thức mới: bằng sức mạnh. Cuộc chiến toàn diện để thống nhất Đại Việt, để "hợp máu" thiên hạ, đã chính thức bắt đầu.